Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xe ngựa" (1)
xe ngựa

Tiếng Anh
Danh từhorse-drawn
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
Tourists rode a horse carriage around the city.
Từ liên quan "xe ngựa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xe ngựa" (1)
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
Tourists rode a horse carriage around the city.
